Bản dịch của từ 䑅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chóng mặt, buồn ngủ như muốn ngất đi (như khi say tàu xe hoặc thiếu ngủ).

“𥌋”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑅
Bính âm:
【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,⺼,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép