Bản dịch của từ 䑋 trong tiếng Việt
䑋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䑋 (Tính từ)
【rǎng】
01
Mập mạp, béo tròn như con heo (dễ nhớ vì 'rǎng' nghe gần giống 'răng', mà người béo thường có má phúng phính như răng cười)
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桡
呶
硇
巎
䛝
㞪
猱
獶
憹
橈
蛲
铙
纕
壤
壌
攘
䉴
嚷
爙
腗
腉
脘
膿
䏤
䐻
膶
䐭
腍
腠
腎
䏸
灉
䲇
䉪
鰮
纏
闤
𠓔
顨
辯
镾
躑
驅
