Bản dịch của từ 䑍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (bướu cổ, khối u ở cổ)

同“瘿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (nuốt, cổ họng); cũng chỉ khối u đỏ ở cổ (giống như bướu cổ)

同“咽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑍
Bính âm:
【ㄧㄢˋ】【YẾT】
Các biến thể:
咽, 癭
Hình thái radical:
⿰,⺼,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép