Bản dịch của từ 䑑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “phục” (), chỉ người hầu, tự xưng khiêm nhường (nhớ câu 'phục vụ tận tình').

同“仆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑑
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép