Bản dịch của từ 䑕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǔ
01

Chữ viết tắt cổ của 'chuột', chỉ các loài như chuột, sóc, chuột chũi (nhớ câu: 'thử' là chuột trong tiếng Hán).

同“鼠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䑕
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,臼,𠂡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép