Bản dịch của từ 䑚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tián
01

Ngọt ngào, dễ chịu như vị ngọt của đường (giúp nhớ: đồng âm với 'thiêm' gần giống 'ngọt' trong tiếng Việt).

同“甜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑚
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép