Bản dịch của từ 䑣 trong tiếng Việt
䑣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | N/A | N/A | N/A |
䑣 (Danh từ)
【chēn】
01
Thuyền chạy trên sông, nhớ câu 'thuyền chảy như thần' để dễ nhớ
船行。《説文•舟部》:“䑣,船行也。”《集韻•沁韻》:“䑣,吴、楚謂船行曰䑣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự nối tiếp của các chiếc thuyền đang chạy trên sông, như đoàn thuyền nối đuôi nhau
船行相续。《正字通•舟部》:“䑣,舟行相續也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
