Bản dịch của từ 䑩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕Loại thuyền chiến nội địa thời nhà Thanh, nhanh như gió trên sông nước (nhớ 'cổ' như thuyền cổ xưa).

〔~艚〕清代一种速度较快的内河战船。

Ví dụ
02

〈Phương ngữ〉Dùng để chỉ dây thừng hoặc lưới.

〈方言〉绳网曰~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䑩
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,舟,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép