Bản dịch của từ 䑫 trong tiếng Việt
䑫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | N/A | N/A | N/A |
䑫 (Danh từ)
【bēng】
01
〔艣~〕dụng cụ trên thuyền (nhớ câu: 'bằng' là đồ dùng trên thuyền để chèo, gắn liền với nước và thuyền)
〔艣~〕船具。
Ví dụ
02
Tên một loại thuyền (đơn giản, dễ nhớ: 'bằng' là tên thuyền)
船名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
