Bản dịch của từ 䑫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

bēng
01

~〕dụng cụ trên thuyền (nhớ câu: 'bằng' là đồ dùng trên thuyền để chèo, gắn liền với nước và thuyền)

〔艣~〕船具。

Ví dụ
02

Tên một loại thuyền (đơn giản, dễ nhớ: 'bằng' là tên thuyền)

船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑫
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép