Bản dịch của từ 䑭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕chiếc thuyền chiến, tàu chiến (nhớ đến 'đệ' là anh em, tàu chiến như anh em chiến đấu cùng nhau trên biển)

〔~艡〕战船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑭
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿰,舟,江
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép