Bản dịch của từ 䑱 trong tiếng Việt
䑱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䑱 (Danh từ)
【wǎn】
01
Tên một loại thuyền (nhớ như 'oan' thuyền lướt sóng)
船名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
- Các biến thể:
- 𦨨
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埋
䐽
䅼
蠻
瞒
悗
絻
瞞
鬘
姏
䯶
慲
晩
鋔
唍
鋺
㼝
䏦
䖤
晥
菀
㝃
梚
萖
艃
䒃
䑦
舲
䒉
艁
艘
䑢
航
舰
舟
艎
憀
嗿
㣃
䈋
锲
赙
䛧
㻱
歊
蜝
蓵
䙉
