Bản dịch của từ 䑴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕chỉ loại thuyền, tàu nhỏ (như thuyền nan, thuyền máy) dùng trên sông nước, dễ nhớ như 'kỳ' là thuyền nhỏ lướt nhẹ trên mặt nước.

〔~艃〕船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䑴
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
𦪆, 𦨘
Hình thái radical:
⿰,舟,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép