Bản dịch của từ 䑵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ một loại thuyền nhỏ (nhớ câu vần: 'Mâu nhỏ nhẹ nhàng trên sông nước').

同“艒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䑵
Bính âm:
【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,舟,冐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép