ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑻
Bảng phân tích âm vị 䑻
Yóu
Màn che trên thuyền, như tấm rèm che để tránh nắng mưa khi đi thuyền (giúp nhớ: 'du' như 'dù' che nắng trên thuyền)
舟行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màn che thuyền (tấm vải che quanh thuyền)
舟帷。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép