Bản dịch của từ 䒂 trong tiếng Việt
䒂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䒂 (Danh từ)
【jiǎng】
01
Cái mái chèo (dùng để chèo thuyền, giống như 'khang' trong tiếng Việt)
同“桨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 槳
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,將
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奬
顜
講
槳
傋
獎
㢡
蒋
膙
䋌
桨
勥
鲞
𠅠
蚃
䙹
鱶
想
饷
响
㗽
晑
銄
享
艦
艏
艓
䑵
航
艗
艉
艊
艚
艈
艙
艛
臁
繊
黜
噾
鎾
㸀
𠐣
鍼
𠐔
鍥
䃡
㯴
