Bản dịch của từ 䒄 trong tiếng Việt
䒄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䒄 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ 䒇, chỉ trạng thái thuyền đầy ắp hàng hóa (như thuyền cự chở đầy), cũng là tên một loại thuyền.
同“䒇”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,冨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一丶乚一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶈
㹀
簿
鈸
胉
㩭
餺
搏
䨌
泊
苩
䭦
蚥
父
䭸
祔
鮒
媍
䘄
负
䦣
覄
赋
䎅
䑢
航
䑸
艅
䑹
䑤
䑨
䑲
舥
䑭
䑪
舣
㸣
𠁹
鍭
䜀
䌘
癅
鮡
鼣
鮰
䗫
䑀
皢
