Bản dịch của từ 䒊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Sắc mặt vàng vọt như người bị vàng da (vàng tê, nhớ tê vàng).

黄胆病人的脸色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng kêu đau đớn, thét lên khi chịu đau (âm thanh tê tái).

痛苦时的叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒊
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𦫦, 𦫬
Hình thái radical:
⿰,兮,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép