Bản dịch của từ 䒒 trong tiếng Việt
䒒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䒒 (Danh từ)
【sháo】
01
Cùng nghĩa với chữ 芀, chỉ hoa của cây lau sậy (cây lau sậy thường dùng để làm chổi). Hình ảnh hoa lau bay trong gió, dễ nhớ như câu ca dao về lau sậy ven sông.
同“芀”。芦苇的花。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,刁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祒
髫
㩖
㟘
龆
調
齠
鲦
条
鞗
萔
蓨
抭
咬
䯚
柼
㬭
岆
婹
榚
窅
㢓
崾
㫐
㚭
鲉
䌊
鮋
甴
汼
輏
㽕
犹
㕱
肬
油
蔞
蔒
蒙
蓶
蔩
薰
茸
蔟
䒧
䕦
薶
茋
皮
劢
匆
匛
汉
只
讫
汁
失
卡
𠆰
忇
