Bản dịch của từ 䒓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kǎi
01

Cứng đầu, ngang ngược, như người gây họa; ác độc, tội lỗi (như câu 'khải nghịch' tức là ngang ngược gây rối)

同“𦫳”。戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒓
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𦫼
Hình thái radical:
⿱,艹,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép