Bản dịch của từ 䒕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎo
01

Một loại cây thảo dược, rễ dùng làm thuốc, gọi là Viễn chí (nhớ câu 'Viễn chí chữa bệnh, cây thảo quý')

一种草本植物,根可入药,即远志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh tượng cây cỏ xanh tốt, sum suê (như cỏ cây mọc um tùm)

草木茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒕
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿱,艹,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép