Bản dịch của từ 䒙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

cáng
01

Từng được dùng làm chữ giản thể của chữ “” (tàng), sau này không dùng nữa (giống như kho báu bị cất giấu rồi bị bỏ quên).

曾作“藏”的简化字,后停用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒙
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép