Bản dịch của từ 䒜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

niú
01

Một loại cỏ thuốc, dễ nhớ như 'cỏ niu' chữa bệnh

一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒜
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿱,艹,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép