Bản dịch của từ 䒞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chén
01

Cỏ trần, một loại cỏ thường mọc ở vùng nóng (giúp nhớ: 'trần' như trần nhà nóng bức)

同“苂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒞
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿱,艹,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép