Bản dịch của từ 䒢 trong tiếng Việt
䒢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
䒢 (Danh từ)
【】
01
Cây hương bài (cây quế thơm), lá thường treo trên cửa ngày 5 tháng 5 âm lịch để trừ tà ma.
同“𦯒”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄍㄨㄟ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 𦯒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昂
昻
䀚
仰
㭿
䭺
䩕
䭹
岇
卬
硬
映
䙬
眏
䤝
应
媵
応
瀴
鞕
䵥
膡
莒
荅
苔
䔻
蒐
蓪
茪
花
菞
䒑
茯
蒄
免
犽
杖
㱑
抛
怃
㶥
陂
㧐
忎
沄
吹
