Bản dịch của từ 䒩 trong tiếng Việt
䒩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䒩 (Danh từ)
【hé】
01
Một loại cỏ, giống như từ 'mạc' trong tiếng Trung, dễ nhớ như cỏ mọc hoang dại ngoài đồng
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 萂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阂
䢔
礉
龁
鹖
䫘
㪉
訸
菏
㮫
核
釛
蕸
㥦
䒠
䪗
埉
魻
狭
徦
㿣
匣
陿
㵤
蓕
蕝
蘃
菍
葡
菗
蔽
薨
藼
菀
芞
䔞
穻
帜
固
泷
侈
咕
劾
昑
㚳
钒
疘
枎
