Bản dịch của từ 䒬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (không, không có); cũng là dạng cổ của chữ “” (hoàng hôn, chiều tà) – dễ nhớ như câu: “Mặc kệ hoàng hôn buông xuống”

同“莫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒬
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,艹,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép