Bản dịch của từ 䒰 trong tiếng Việt
䒰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
䒰 (Danh từ)
【kuāng】
01
Theo sau, đi theo (như câu 'theo quang bóng'); cũng chỉ sự thuận theo tự nhiên, dễ nhớ như 'quang theo quang'
随。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ quang'
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
