Bản dịch của từ 䒰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuāng
01

Theo sau, đi theo (như câu 'theo quang bóng'); cũng chỉ sự thuận theo tự nhiên, dễ nhớ như 'quang theo quang'

随。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ quang'

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒰
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,艹,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép