Bản dịch của từ 䒲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chà
01

〔~〕Một tên gọi khác của cây Hoàng Cầm, loại thảo dược quen thuộc trong Đông y (giúp nhớ: 'sai' như 'sài' thuốc chữa bệnh).

〔~葿〕药材黄芩的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒲
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SAI】
Hình thái radical:
⿱,艹,奼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丿一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép