Bản dịch của từ 䒷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

guā
01

〔~〕còn gọi là “瓜蒌”, một loại cây leo, củ và quả dùng làm thuốc (nhớ như quả “qua” leo trên giàn).

〔~蒌〕又作“瓜蒌”,一种攀藤植物,块根和果实供药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒷
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
𦯚, 𤫵
Hình thái radical:
⿱,艹,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép