Bản dịch của từ 䒸 trong tiếng Việt
䒸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䒸 (Danh từ)
【xuè】
01
Một loại cỏ, giống như cỏ dại quen thuộc trong tự nhiên
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dáng giống cỏ, mang nét đặc trưng của cây cỏ
草貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYỆT】
- Các biến thể:
- 𦶯
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,血
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭹
閒
鷳
稴
癇
咞
䶠
㩮
麙
伭
鹇
嫻
㞽
岤
狘
䫼
䆕
坹
䆷
瀥
泬
䤕
桖
吷
说
蚎
䟑
䢁
鑰
爚
䎳
㯞
䥃
楽
蚏
阅
蔍
蔙
蕍
萄
葷
著
䓜
菲
蘕
葤
䕿
芠
茤
冑
㫈
氡
钩
疤
䡃
疣
㑞
㱓
恍
逅
