Bản dịch của từ 䒽 trong tiếng Việt
䒽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䒽 (Danh từ)
【wǎng】
01
Mạng âm thanh. Cỏ mang, một loại cây có độc.
音网。莽草,一种有毒植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,网
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙁
沒
玫
塺
葿
楣
煤
镅
湈
枚
糜
脄
魍
蛧
惘
誷
䋄
抂
辋
瀇
㴏
罒
𠕃
㳹
蒴
蕾
葍
藀
蓕
藔
䖄
䕾
華
蓏
䓻
荞
㶱
叜
孩
禹
㤡
饵
䧍
沗
昽
𠗏
衿
姛
