Bản dịch của từ 䒾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

蓑䒾〕là áo tơi, áo mưa làm bằng lá hoặc cói, giúp che mưa như chiếc áo che chắn thân thể (giống từ 'áo tơi' quen thuộc trong tiếng Việt).

〔蓑~〕即“蓑衣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒾
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿱,艹,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép