Bản dịch của từ 䓀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Chữ thông tục của chữ '' (quýt) – loại quả thơm ngon, dễ nhớ như quýt Việt Nam.

“桔”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, chỉ '桔梗' (cây hoa cát cánh) – một loại cây thuốc quý.

〈韩国释义〉〔~莄〕即桔梗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓀
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép