Bản dịch của từ 䓀 trong tiếng Việt
䓀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䓀 (Danh từ)
【jié】
01
Chữ thông tục của chữ '桔' (quýt) – loại quả thơm ngon, dễ nhớ như quýt Việt Nam.
“桔”的俗字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, chỉ '桔梗' (cây hoa cát cánh) – một loại cây thuốc quý.
〈韩国释义〉〔~莄〕即桔梗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
