Bản dịch của từ 䓁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

děng
01

Cùng loại, cùng mức, như từ “đẳng” trong tiếng Việt (ví dụ: bình đẳng, đồng đẳng).

同“等”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䓁
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép