Bản dịch của từ 䓄 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yín
01

Cỏ mọc nhiều như đồng cỏ xanh mướt (gợi nhớ từ 'dẫm' trên cỏ)

草多的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cỏ đặc biệt, dễ nhớ như tên cỏ trong vườn nhà

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓄
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
Các biến thể:
𦱄, 𦳍, 𦴉
Hình thái radical:
⿱,艹,㹞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丿丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép