Bản dịch của từ 䓉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại cỏ, cũng gọi là dừa (giống chữ ), cây dừa thân cao, lá dài như trong vườn nhà miền Nam

草名。《説文•艸部》:“䓉,䒢䓉也。”《玉篇•艸部》:“䓉,草名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại rau ăn được, thường dùng trong các món ăn truyền thống

菜名。《十韻彙編•王一•麻韻》:“䓉,菜名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓉
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿱,艹,邪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚乚丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép