Bản dịch của từ 䓉 trong tiếng Việt
䓉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䓉 (Danh từ)
【yé】
01
Tên một loại cỏ, cũng gọi là dừa (giống chữ 椰), cây dừa thân cao, lá dài như trong vườn nhà miền Nam
草名。《説文•艸部》:“䓉,䒢䓉也。”《玉篇•艸部》:“䓉,草名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại rau ăn được, thường dùng trong các món ăn truyền thống
菜名。《十韻彙編•王一•麻韻》:“䓉,菜名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
