Bản dịch của từ 䓑 trong tiếng Việt
䓑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䓑 (Danh từ)
【píng】
01
Cùng nghĩa với chữ 荓, tên một loại cỏ nổi trên mặt nước như bèo tấm (giúp nhớ: 'bình' như mặt nước yên bình có bèo)
同“荓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,汧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴵
䋑
㨀
稟
鞞
抦
禀
琕
餅
鞸
餠
饼
簈
呯
帲
蘋
塀
胓
硑
枰
竮
冯
焩
缾
蕳
莽
蒶
䕞
蒸
蘇
芚
茺
薨
萏
茨
蔆
脌
脏
㛓
徏
剝
积
倖
㝸
㬴
𠊤
娊
砹
