ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䓖
Bảng phân tích âm vị 䓖
Qióng
Xem 芎藭 | 芎䓖
See 芎藭|芎䓖 [xiōngqióng]
Xem 芎
See 芎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép