Bản dịch của từ 䓗 trong tiếng Việt
䓗
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
䓗 (Trạng từ)
【cōng】
01
Cây hành lá, hành tăm (giống hành ta dùng trong bữa ăn hàng ngày, dễ nhớ vì giống từ 'của hành')
同“葱”。《玉篇•艸部》:“䓗,同葱。俗。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn tả trạng thái vội vã, nhanh chóng (như tiếng bước chân hối hả)
用同“匆”。《敦煌變文集•八相變》:“陌上忽逢一人,行步䓗䓗,極甚忙切。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
