Bản dịch của từ 䓘 trong tiếng Việt
䓘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | N/A | N/A | N/A |
䓘 (Danh từ)
【gāo】
01
Một loại cỏ, giống cỏ đặc biệt dễ nhớ như 'cao' vút lên cao trong đồng cỏ
音高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔bạch cao〕còn gọi là “䔌苏”, cây trong truyền thuyết cổ đại, thân cây tiết ra nhựa như mồ hôi, vị ngọt như đường, ăn vào giúp giảm mệt mỏi (như một loại thần dược)
〔白~〕又名“䔌苏”。古代传说中的一种树木,树身出汗如漆,其味如糖,吃后可消除疲劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại cỏ khác, đơn giản và quen thuộc trong tự nhiên
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
