Bản dịch của từ 䓛 trong tiếng Việt
䓛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
䓛 (Danh từ)
【qū】
01
Cái chổi, bàn chải (nhớ câu: 䓛 là chổi để quét nhà cho sạch)
刷子。《説文•外部》:“䓛,刷也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại thuốc nam, cây thuốc có tác dụng chữa bệnh (thuốc thảo dược)
药草名。《正字通•艸部》:“䓛,《神農本經》有屈草,生漢中川澤間,主寒熱陰痺。䓛當即屈。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hợp chất hữu cơ, tinh thể màu vàng, tan trong benzen nóng (chrysene)
有机化合物。分子式C₁₈H₁₂,金黄色结晶,溶于热苯。(英chrysene)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【QU】
- Các biến thể:
- 𥮝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚一丿丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釜
䫍
呒
嘸
俯
腑
父
府
抚
盙
拊
滏
䊺
贾
餶
䡰
䀦
䅽
皼
臌
榖
股
诂
濲
麴
粬
佉
軀
岖
䒼
驱
曲
䏣
筁
趍
㻃
菢
莏
蔻
蕑
䔭
藲
芺
蓖
蘐
蕡
菅
莧
崩
㼪
𠕢
猫
婨
猈
鄄
彩
圈
㙌
㝞
翇
