ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䓞
Bảng phân tích âm vị 䓞
Lì
Một loại cỏ dùng làm thuốc nhuộm, làm giấy và áo mưa bằng cói, có thể ăn được (giống cỏ đuôi chó).
一種可作染料的草。
[~草] là tên gọi khác của cỏ đuôi sói (cỏ đuôi chó).
[~草],即狼尾草。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép