Bản dịch của từ 䓠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cây bèo nước như lá sen phủ mặt nước (giúp nhớ: 'đả' như 'đá' nổi trên nước)

荷覆水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây thuốc gọi là 'tà cải' (tên khác của cây thuốc 'tích tuyết')

〔~菜〕药草泽泻的别名。

Ví dụ
䓠
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẢ】
Các biến thể:
𦵺
Hình thái radical:
⿱,艹,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép