Bản dịch của từ 䓡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

[~]một loại thảo dược dùng trong y học cổ truyền, gọi là 'chi mẫu' (giúp nhớ: 'chi' như chữ 'chị', 'mẫu' là mẹ, dễ nhớ là 'chị mẹ' chữa bệnh).

[~母]藥草名。即知母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓡
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿱,艹,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép