Bản dịch của từ 䓦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

diǎn
01

Giống chữ “”: quy tắc, luật lệ; câu chuyện, truyền thuyết; cầm đồ, thế chấp; người quản lý (nhớ như “điển” trong từ điển, luật điển)

同“典”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓦
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
典, 𦤙
Hình thái radical:
⿱,艹,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép