Bản dịch của từ 䓰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

〔Âm thang〕là cây thuốc gọi là '茵陈', dùng trong y học cổ truyền (giúp nhớ: 'Âm' như âm thanh nhẹ nhàng của thảo dược).

〔~薼〕即“茵陈”,一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓰
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép