Bản dịch của từ 䓿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàn
01

Cách gọi khác của hoa sen (giúp nhớ: hoa sen trong ao có tên khác là 'hàn', dễ liên tưởng đến hương thơm thanh khiết).

同“菡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䓿
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,圅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶丨乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép