ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䔅
Bảng phân tích âm vị 䔅
Gē
Quả của cây ca mụ (giống như quả của cây ca).
䔅母树的果实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〔ca mụ〕một loại cỏ, một loại cây (nhớ như 'cỏ ca' dễ dàng nhận biết).
〔~母〕一种草,一种树。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép