Bản dịch của từ 䔈 trong tiếng Việt
䔈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䔈 (Danh từ)
【gòng】
01
Cây cỏ, cây trái sum suê mọc tụ lại (như rừng cây trĩu quả)
草木子聚生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤗
㺂
䇞
鳡
皯
澸
桿
赶
簳
篢
趕
𠖫
共
羾
䇨
䢚
貢
供
唝
㔶
㯯
熕
愩
慐
㳶
莿
藦
䒪
藖
蔱
䒲
莎
﨟
䕹
薂
荳
艺
𠍽
搷
雸
厯
飿
軿
愹
䰳
𠗺
䪩
滔
嵠
