Bản dịch của từ 䔏 trong tiếng Việt
䔏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䔏 (Danh từ)
【zào】
01
Cỏ mọc um tùm, rậm rạp như rừng cỏ dại (nhớ như 'tạo' cỏ mọc dày đặc).
草貌。
Ví dụ
02
Rễ cỏ lẫn lộn, hỗn hợp rễ cây cỏ.
草根杂。
Ví dụ
03
Phó, phụ thuộc, người hoặc vật đi kèm (như người trợ tá).
同“簉”,副,附属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
